真正
个
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "真正" (zhēnzhèng) nghĩa là "Thật sự, đích thực", ghép bởi: 真 (zhēn): thật + 正 (zhèng): đang.
Thành phần cấu tạo
真正
Thật sự, đích thực
直
八
一
止
Hình ảnh:

Phân tích từ 真正
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:chân chính, thật sự, đích thực (đúng với bản chất, không phải giả tạo).
Ví dụ (5)
患难见真情,这才是真正的友谊。
Hoạn nạn mới thấy chân tình, đây mới là tình bạn chân chính.
True feelings are revealed in times of hardship; that is real friendship.
我们要寻找问题的真正原因。
Chúng ta phải tìm ra nguyên nhân thực sự của vấn đề.
We need to find the real cause of the problem.
他是一位真正的英雄,值得我们尊敬。
Anh ấy là một người anh hùng đích thực, xứng đáng để chúng ta tôn trọng.
He is a true hero, worthy of our respect.
有些东西是假货,但这是真正的名牌。
Có vài món là hàng giả, nhưng cái này là hàng hiệu thật sự.
Some things are fake, but this is a genuine brand-name product.
金钱买不到真正的幸福。
Tiền bạc không mua được hạnh phúc đích thực.
Money can't buy true happiness.
2
phó từ
Nghĩa:thực sự, quả thật (nhấn mạnh mức độ hoặc tính xác thực của hành động).
Ví dụ (4)
只有经历过,才能真正理解这种痛苦。
Chỉ có trải qua rồi mới có thể thực sự thấu hiểu nỗi đau này.
Only by going through it yourself can you truly understand this kind of pain.
我是真正为你感到高兴。
Tôi thực sự cảm thấy vui mừng cho bạn.
I am truly happy for you.
这部电影真正打动了我的心。
Bộ phim này đã thực sự làm rung động trái tim tôi.
This movie truly touched my heart.
我们要真正做到以此为戒。
Chúng ta cần phải thực sự lấy đó làm bài học răn đe.
We must truly take this as a warning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây