ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
正确
zhèngquè
chính xác, đúng đắn (phù hợp với thực tế, tiêu chuẩn hoặc lẽ phải).
Hán việt: chính xác
HSK 4
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "正确" (zhèngquè) nghĩa là "Chính xác, đúng đắn", ghép bởi: 正 (zhèng): đang + 确 (què): chắc chắn.

Thành phần cấu tạo

正确
zhèngquè
Chính xác, đúng đắn
一
止
石
角

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:chính xác, đúng đắn (phù hợp với thực tế, tiêu chuẩn hoặc lẽ phải).
Ví dụ (5)
nǐ你de的huídá回答wánquán完全zhèngquè正确。
Câu trả lời của bạn hoàn toàn chính xác.
Your answer is completely correct.
wǒmen我们yào要shùlì树立zhèngquè正确de的rénshēngguān人生观hé和jiàzhíguān价值观。
Chúng ta phải xây dựng nhân sinh quan và giá trị quan đúng đắn.
We should develop a correct outlook on life and values.
qǐng请xuǎnzé选择wéiyī唯一de的zhèngquè正确dá'àn答案。
Vui lòng chọn đáp án chính xác duy nhất.
Please choose the one correct answer.
zhǐyào只要fāngfǎ方法zhèngquè正确,jiù就néng能shìbàngōngbèi事半功倍。
Chỉ cần phương pháp đúng đắn, thì sẽ làm chơi ăn thật (công việc giảm một nửa, hiệu quả gấp đôi).
As long as the method is correct, you can achieve twice the result with half the effort.
nǐ你yào要xuéhuì学会zhèngquè正确de地shǐyòng使用zhè这tái台jīqì机器。
Bạn phải học cách sử dụng chiếc máy này một cách chính xác.
You need to learn how to use this machine correctly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây