正确
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "正确" (zhèngquè) nghĩa là "Chính xác, đúng đắn", ghép bởi: 正 (zhèng): đang + 确 (què): chắc chắn.
Thành phần cấu tạo
正确
Chính xác, đúng đắn
一
止
石
角
Hình ảnh:

Phân tích từ 正确
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chính xác, đúng đắn (phù hợp với thực tế, tiêu chuẩn hoặc lẽ phải).
Ví dụ (5)
你的回答完全正确。
Câu trả lời của bạn hoàn toàn chính xác.
Your answer is completely correct.
我们要树立正确的人生观和价值观。
Chúng ta phải xây dựng nhân sinh quan và giá trị quan đúng đắn.
We should develop a correct outlook on life and values.
请选择唯一的正确答案。
Vui lòng chọn đáp án chính xác duy nhất.
Please choose the one correct answer.
只要方法正确,就能事半功倍。
Chỉ cần phương pháp đúng đắn, thì sẽ làm chơi ăn thật (công việc giảm một nửa, hiệu quả gấp đôi).
As long as the method is correct, you can achieve twice the result with half the effort.
你要学会正确地使用这台机器。
Bạn phải học cách sử dụng chiếc máy này một cách chính xác.
You need to learn how to use this machine correctly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây