ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
正确认识
zhèng què rèn shi
hiểu rõ nắm vững bản chất sự vật không sai lệch
Hán việt: chính xác nhận thức
—

Gợi nhớ

Từ "正确认识" (zhèng què rèn shi) nghĩa là "hiểu rõ nắm vững bản chất sự vật không sai lệch", ghép bởi: 正 (zhèng): đang + 确 (què): chắc chắn + 认 (rèn): nhận ra + 识 (shí): tri thức.

Thành phần cấu tạo

正确认识
zhèng què rèn shi
hiểu rõ nắm vững bản chất sự vật không sai lệch
一
止
石
角
讠
人

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ / Cụm danh từ
Nghĩa:hiểu rõ nắm vững bản chất sự vật không sai lệch
Ví dụ (3)
wǒmen我们yào要zhèngquè正确rènshi认识zìjǐ自己de的quēdiǎn缺点bìng并gǎizhèng改正。
Chúng ta phải nhận thức đúng đắn khuyết điểm của bản thân và sửa chữa.
We should correctly recognize our flaws and correct them.
zhèngquè正确rènshi认识xíngshì形势yǒuzhùyú有助于zuòchū做出kēxué科学juécè决策。
Nhận thức đúng đắn tình hình giúp ích cho việc ra quyết định khoa học.
Understanding the situation correctly helps make scientific decisions.
miànduì面对chéngzhǎng成长guòchéng过程zhōng中de的chénggōng成功yǔ与cuòzhé挫折,lǎoshī老师zǒngshì总是nàixīn耐心yǐndǎo引导wǒmen我们yào要zhèngquè正确rènshi认识zìjǐ自己de的yōuquēdiǎn优缺点。
Trước những thành công và vấp ngã trong quá trình trưởng thành, thầy giáo luôn kiên nhẫn hướng dẫn chúng tôi phải nhận thức đúng đắn (hiểu rõ nắm vững bản chất sự vật không sai lệch) về ưu nhược điểm của bản thân.
The teacher guided students to establish correct values.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây