正确认识
—
Gợi nhớ
Từ "正确认识" (zhèng què rèn shi) nghĩa là "hiểu rõ nắm vững bản chất sự vật không sai lệch", ghép bởi: 正 (zhèng): đang + 确 (què): chắc chắn + 认 (rèn): nhận ra + 识 (shí): tri thức.
Thành phần cấu tạo
正确认识
hiểu rõ nắm vững bản chất sự vật không sai lệch
一
止
石
角
讠
人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ / Cụm danh từ
Nghĩa:hiểu rõ nắm vững bản chất sự vật không sai lệch
Ví dụ (3)
我们要正确认识自己的缺点并改正。
Chúng ta phải nhận thức đúng đắn khuyết điểm của bản thân và sửa chữa.
We should correctly recognize our flaws and correct them.
正确认识形势有助于做出科学决策。
Nhận thức đúng đắn tình hình giúp ích cho việc ra quyết định khoa học.
Understanding the situation correctly helps make scientific decisions.
面对成长过程中的成功与挫折,老师总是耐心引导我们要正确认识自己的优缺点。
Trước những thành công và vấp ngã trong quá trình trưởng thành, thầy giáo luôn kiên nhẫn hướng dẫn chúng tôi phải nhận thức đúng đắn (hiểu rõ nắm vững bản chất sự vật không sai lệch) về ưu nhược điểm của bản thân.
The teacher guided students to establish correct values.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây