正在
口
HSK 2
Trạng từ
Gợi nhớ
Khi bàn chân dừng ngay đúng vạch thời điểm (一, 止 — 正: chính - đúng lúc) và sự việc đang hiện diện ngay tại chỗ như mầm cây bám rễ vào đất (才, 土 — 在: tại), cả hai chữ cùng nhấn mạnh một hành động "đang" (正在) diễn ra ngay lúc này.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 正在
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ (tiếp diễn, aspect)
Nghĩa:đang, đang lúc, ngay lúc (nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn).
Ví dụ (5)
我们正在开会,请稍后再打来。
Chúng tôi đang (ngay lúc này) họp, xin hãy gọi lại sau.
We are in a meeting right now; please call back later.
外面正在下雪。
Bên ngoài trời đang có tuyết rơi.
It is snowing outside.
你正在做什么?
Bạn đang làm cái gì thế?
What are you doing?
我去找他的时候,他正在睡觉。
Lúc tôi đi tìm anh ấy, anh ấy đang ngủ.
When I went to look for him, he was sleeping.
国家正在快速发展。
Đất nước đang phát triển nhanh chóng.
The country is developing rapidly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây