ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
现在
xiànzài
bây giờ, lúc này, hiện nay, hiện tại.
Hán việt: hiện tại
HSK 1
Danh từ

Gợi nhớ

Khoảnh khắc mọi sự vật đang hiện diện rõ ràng ngay trước mắt như ánh sáng viên ngọc (王, 见 — 现: hiện - xuất hiện) và đang bám rễ tồn tại vững vàng trên mặt đất này (才, 土 — 在: tại - đang ở) chính là "bây giờ, hiện tại" (现在).

Thành phần cấu tạo

现在
xiànzài
bây giờ, hiện tại
现
xiàn • hiện
hiện ra
王
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý tỏa sáng
见
Bộ Kiến
Nhìn thấy rõ ràng trước mắt
在
zài • tại
đang
土
Bộ Thổ
Đất
才
Tài
Mới, vừa, tài năng

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ (thời gian)
Nghĩa:bây giờ, lúc này, hiện nay, hiện tại.
Ví dụ (5)
xiànzài现在jǐdiǎn几点le了?
Bây giờ là mấy giờ rồi?
What time is it now?
wǒ我xiànzài现在hěn很máng忙。
Bây giờ tôi rất bận.
I'm very busy right now.
cóng从xiànzài现在kāishǐ开始。
Bắt đầu từ bây giờ.
Starting now.
nǐ你xiànzài现在zài在nǎr哪儿?
Bây giờ bạn đang ở đâu?
Where are you now?
xiànzài现在shì是dōngtiān冬天。
Hiện tại đang là mùa đông.
It is winter now.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây