现代
HSK 3-4
Danh từTính từ
Gợi nhớ
Thời kỳ mà những thành tựu tỏa sáng như ngọc quý hiện rõ ngay trước mắt (现: ngọc 王 và kiến 见) gắn liền với thế hệ con người đang sống hôm nay (代: nhân đứng 亻 và chữ Dặc 弋) chính là thời "hiện đại" (现代).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 现代
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:hiện đại, thời đại ngày nay, tân tiến.
Ví dụ (5)
现代科技发展得非常快。
Khoa học kỹ thuật hiện đại phát triển vô cùng nhanh.
Modern technology is developing very rapidly.
我们要实现农业现代化。
Chúng ta phải thực hiện hiện đại hóa nông nghiệp.
We need to achieve agricultural modernization.
比起古代,现代人的生活方便多了。
So với thời xưa (cổ đại), cuộc sống của người hiện đại thuận tiện hơn nhiều.
Compared with ancient times, modern people's lives are much more convenient.
这是一座现代化的城市。
Đây là một thành phố hiện đại hóa.
This is a modernized city.
我不懂现代艺术。
Tôi không hiểu nghệ thuật hiện đại (đương đại).
I don't understand modern art.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây