现代化的
—
Gợi nhớ
Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
现代化的
mang tính hiện đại hóa
Phân tích từ 现代化的
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mang tính hiện đại hóa
Ví dụ (3)
城市交通正在现代化。
Giao thông đô thị đang hiện đại hóa.
Urban transportation is being modernized.
农业现代化提高了生产效率。
Hiện đại hóa nông nghiệp nâng cao hiệu suất sản xuất.
Agricultural modernization has improved production efficiency.
学校管理也需要信息化和现代化。
Quản lý trường học cũng cần tin học hóa và hiện đại hóa.
School management also needs digitalization and modernization.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây