消化
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Quá trình dịch vị (氵) phân giải thức ăn thành từng phần nhỏ (消: tiêu - có chữ Tiêu 肖) rồi biến đổi, chuyển hóa hoàn toàn (化: gồm bộ Nhân đứng 亻 và bộ Tỉ 匕) thành dưỡng chất nuôi cơ thể chính là sự "tiêu hóa" (消化).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 消化
Từ ghép (2)
Định nghĩa (2)
1
động từ / danh từ (sinh lý)
Nghĩa:tiêu hóa (thức ăn).
Ví dụ (5)
这种食物很难消化。
Loại thức ăn này rất khó tiêu hóa.
This kind of food is hard to digest.
细嚼慢咽有助于消化。
Nhai kỹ nuốt chậm có lợi cho việc tiêu hóa.
Chewing slowly and thoroughly helps with digestion.
饭后散步可以帮助消化。
Đi bộ sau khi ăn có thể giúp tiêu hóa.
Taking a walk after a meal can help digestion.
他的消化系统不太好。
Hệ tiêu hóa của anh ấy không tốt lắm.
His digestive system is not very good.
喝茶能促进消化。
Uống trà có thể thúc đẩy tiêu hóa.
Drinking tea can promote digestion.
2
động từ (ẩn dụ)
Nghĩa:tiêu hóa (kiến thức), tiếp thu, hiểu thấu đáo.
Ví dụ (4)
这么多新单词,我需要时间消化一下。
Nhiều từ mới thế này, tôi cần thời gian để 'tiêu hóa' (học và nhớ) một chút.
There are so many new words that I need some time to digest them.
老师讲的内容太难,学生们一时无法消化。
Nội dung thầy giảng khó quá, học sinh nhất thời không thể tiếp thu nổi.
What the teacher explained was too difficult for the students to absorb right away.
他在努力消化这个坏消息。
Anh ấy đang cố gắng chấp nhận (tiêu hóa) cái tin xấu này.
He is trying to process this bad news.
把学到的知识消化吸收。
Tiêu hóa và hấp thụ những kiến thức đã học được.
Digest and absorb the knowledge you have learned.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây