ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
化
huà
Biến đổi, chuyển hóa
Hán việt: hóa
ノ丨ノフ
4
HSK 2
—

Gợi nhớ

Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).

Thành phần cấu tạo

化
huà
Biến đổi, chuyển hóa
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người đứng (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người lộn ngược (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Biến đổi, chuyển hóa
Ví dụ (5)
zhèlǐ这里de的biànhuà变化hěn很dà大。
Sự thay đổi ở đây rất lớn.
There have been great changes here.
zhè这gè个chéngshì城市zhèngzài正在jiākuài加快xiàndàihuà现代化jiànshè建设。
Thành phố này đang đẩy nhanh công cuộc xây dựng hiện đại hóa.
This city is accelerating its modernization.
chūntiān春天lái来le了,bīngxuě冰雪kāishǐ开始rónghuà融化。
Mùa xuân đến rồi, băng tuyết bắt đầu tan chảy.
Spring has arrived, and the ice and snow are beginning to melt.
wǒmen我们yīnggāi应该duō多zhíshù植树,lǜhuà绿化huánjìng环境。
Chúng ta nên trồng nhiều cây hơn để xanh hóa môi trường.
We should plant more trees to green the environment.
tā他de的bìngqíng病情tūrán突然èhuà恶化le了。
Tình trạng bệnh của anh ấy đột nhiên chuyển biến xấu.
His condition suddenly worsened.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây