化
ノ丨ノフ
4
HSK 2
—
Gợi nhớ
Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
化
Biến đổi, chuyển hóa
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người đứng (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người lộn ngược (nằm bên phải)
Hình ảnh:


Từ ghép (34)
Từ đồng âm (8)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Biến đổi, chuyển hóa
Ví dụ (5)
这里的变化很大。
Sự thay đổi ở đây rất lớn.
There have been great changes here.
这个城市正在加快现代化建设。
Thành phố này đang đẩy nhanh công cuộc xây dựng hiện đại hóa.
This city is accelerating its modernization.
春天来了,冰雪开始融化。
Mùa xuân đến rồi, băng tuyết bắt đầu tan chảy.
Spring has arrived, and the ice and snow are beginning to melt.
我们应该多植树,绿化环境。
Chúng ta nên trồng nhiều cây hơn để xanh hóa môi trường.
We should plant more trees to green the environment.
他的病情突然恶化了。
Tình trạng bệnh của anh ấy đột nhiên chuyển biến xấu.
His condition suddenly worsened.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây