现代化
个
HSK 5
Động từDanh từ
Gợi nhớ
Làm cho vẻ sáng đẹp như viên ngọc (王) hiện rõ trước mắt (见) trong thời điểm hiện tại (现: hiện), tiếp nối qua các thế hệ con người (亻) thay thế nhau (弋) (代: đại - thời đại) và chuyển mình biến đổi hoàn toàn (化: hóa - gồm người đứng 亻 và người xoay ngược 匕) chính là quá trình "hiện đại hóa" (现代化).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (3)
Định nghĩa (2)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:hiện đại hóa, sự hiện đại hóa (quá trình làm cho hiện đại).
Ví dụ (5)
我们要实现农业现代化。
Chúng ta phải thực hiện hiện đại hóa nông nghiệp.
We need to achieve agricultural modernization.
中国的四个现代化。
Bốn hiện đại hóa của Trung Quốc (Công, Nông, Quốc phòng, Khoa học kỹ thuật).
China's Four Modernizations.
城市现代化建设发展很快。
Công cuộc xây dựng hiện đại hóa đô thị phát triển rất nhanh.
The development of urban modernization has been very rapid.
工厂正在进行设备现代化。
Nhà máy đang tiến hành hiện đại hóa thiết bị.
The factory is modernizing its equipment.
我们需要现代化的管理。
Chúng tôi cần sự quản lý được hiện đại hóa.
We need modernized management.
2
tính từ
Nghĩa:hiện đại (có tính chất tiên tiến, mới mẻ).
Ví dụ (5)
這是一个现代化的大都市。
Đây là một đại đô thị hiện đại.
This is a modern metropolis.
这所医院拥有现代化的医疗设备。
Bệnh viện này sở hữu các thiết bị y tế hiện đại.
This hospital is equipped with modern medical equipment.
他的思想很现代化。
Tư tưởng của ông ấy rất hiện đại (tiên tiến).
His way of thinking is very modern.
现代化的交通系统方便了人们的出行。
Hệ thống giao thông hiện đại hóa đã tạo thuận lợi cho việc đi lại của người dân.
The modern transportation system has made traveling much more convenient for people.
我们要建设一支现代化的军队。
Chúng ta phải xây dựng một đội quân hiện đại (tinh nhuệ).
We must build a modern army.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây