文化
个, 种
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Những đường nét hoa văn và chữ viết tinh hoa (文: văn - tri thức, văn chương) có sức mạnh cảm hóa và làm thay đổi con người từ tư thế cũ (亻) sang diện mạo mới (匕 trong chữ 化: hóa - chuyển hóa), kết tinh thành nền "văn hóa" (文化) của một dân tộc.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 文化
Từ ghép (10)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:văn hóa (tinh thần, nghệ thuật, phong tục tập quán...).
Ví dụ (5)
我对中国文化非常感兴趣。
Tôi vô cùng hứng thú với văn hóa Trung Quốc.
I am very interested in Chinese culture.
这是一种文化差异。
Đây là một kiểu khác biệt văn hóa.
This is a cultural difference.
我们要保护传统文化。
Chúng ta phải bảo vệ văn hóa truyền thống.
We need to protect traditional culture.
饮食文化是生活的一部分。
Văn hóa ẩm thực là một phần của cuộc sống.
Food culture is a part of life.
北京是中国的文化中心。
Bắc Kinh là trung tâm văn hóa của Trung Quốc.
Beijing is China's cultural center.
2
danh từ
Nghĩa:trình độ văn hóa, học vấn, sự hiểu biết.
Ví dụ (4)
他是一个很有文化的人。
Ông ấy là một người rất có học thức (có văn hóa).
He is a very cultured person.
没文化真可怕。
Không có học thức thật đáng sợ (Câu nói đùa phổ biến).
Being uneducated is really terrible.
提高全民族的文化水平。
Nâng cao trình độ văn hóa của toàn dân tộc.
Improve the cultural level of the entire nation.
你想学点儿文化吗?
Bạn có muốn học chút chữ nghĩa (văn hóa) không?
Do you want to learn a little about culture?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây