ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
跨文化沟通
Kuà wénhuà gōutōng
Giao tiếp liên văn hóa
Hán việt: khóa văn hóa câu thông
—

Gợi nhớ

Từ "跨文化沟通" (Kuà wénhuà gōutōng) nghĩa là "Giao tiếp liên văn hóa", ghép bởi: 跨 (kuà): bước qua + 文 (wén): ngôn ngữ + 化 (huà): Biến đổi + 沟 (gōu): mương + 通 (tōng): Giao tiếp.

Thành phần cấu tạo

跨文化沟通
Kuà wénhuà gōutōng
Giao tiếp liên văn hóa
足
夸
文
亻
匕
氵

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giao tiếp liên văn hóa
Ví dụ (3)
kuàwénhuà跨文化gōutōng沟通nénglì能力duì对guójì国际tuánduì团队fēicháng非常zhòngyào重要。
Năng lực giao tiếp liên văn hóa rất quan trọng với đội nhóm quốc tế.
Cross-cultural communication skills are vital for international teams.
wùjiě误解wǎngwǎng往往láizì来自kuàwénhuà跨文化gōutōng沟通bùzú不足。
Hiểu lầm thường xuất phát từ giao tiếp liên văn hóa chưa đủ.
Misunderstandings often stem from insufficient cross-cultural communication.
gōngsī公司ānpái安排péixùn培训,bāngzhù帮助yuángōng员工tígāo提高kuàwénhuà跨文化gōutōng沟通nénglì能力。
Công ty sắp xếp đào tạo để giúp nhân viên nâng cao năng lực giao tiếp liên văn hóa.
The company arranges training to help employees improve their cross-cultural communication skills.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây