跨文化沟通
—
Gợi nhớ
Từ "跨文化沟通" (Kuà wénhuà gōutōng) nghĩa là "Giao tiếp liên văn hóa", ghép bởi: 跨 (kuà): bước qua + 文 (wén): ngôn ngữ + 化 (huà): Biến đổi + 沟 (gōu): mương + 通 (tōng): Giao tiếp.
Thành phần cấu tạo
跨文化沟通
Giao tiếp liên văn hóa
足
夸
文
亻
匕
氵
Phân tích từ 跨文化沟通
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giao tiếp liên văn hóa
Ví dụ (3)
跨文化沟通能力对国际团队非常重要。
Năng lực giao tiếp liên văn hóa rất quan trọng với đội nhóm quốc tế.
Cross-cultural communication skills are vital for international teams.
误解往往来自跨文化沟通不足。
Hiểu lầm thường xuất phát từ giao tiếp liên văn hóa chưa đủ.
Misunderstandings often stem from insufficient cross-cultural communication.
公司安排培训,帮助员工提高跨文化沟通能力。
Công ty sắp xếp đào tạo để giúp nhân viên nâng cao năng lực giao tiếp liên văn hóa.
The company arranges training to help employees improve their cross-cultural communication skills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây