ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
西班牙文
Xībānyáwén
tiếng Tây Ban Nha.
Hán việt: tây ban nha văn
HSK 2
Danh từ

Gợi nhớ

Chữ viết và văn tự (文: văn) của đất nước phương Tây (西) ghép từ chữ Ban chia ngọc (班: gồm 王 và 刂) cùng chữ Nha chiếc răng (牙) chính là "ngôn ngữ Tây Ban Nha, tiếng Tây Ban Nha" (西班牙文).

Thành phần cấu tạo

西班牙文
Xībānyáwén
ngôn ngữ Tây Ban Nha, tiếng Tây Ban Nha
西
xī • tây
phía tây
西
Bộ Tây
Phía tây
班
bān • ban
lớp
王
Bộ Vương
Viên ngọc, vua
刂
Bộ Đao
Con dao phân chia
王
Bộ Vương
Viên ngọc, vua
牙
yá • nha
Răng
牙
Bộ Nha
Chiếc răng
文
wén • văn
ngôn ngữ
文
Bộ Văn
Văn tự, chữ viết

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tiếng Tây Ban Nha.
Ví dụ (5)
tā她zài在xuéxí学习xībānyáwén西班牙文。
Cô ấy đang học tiếng Tây Ban Nha.
She is learning Spanish.
xībānyáwén西班牙文shì是shìjiè世界shàng上shǐyòng使用rénshù人数hěn很duō多de的yǔyán语言。
Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ có rất nhiều người sử dụng trên thế giới.
Spanish is a language spoken by many people in the world.
nǐ你huì会dú读xībānyáwén西班牙文ma吗?
Bạn có biết đọc tiếng Tây Ban Nha không?
Can you read Spanish?
zhè这shì是yí一bù部xībānyáwén西班牙文diànyǐng电影。
Đây là một bộ phim tiếng Tây Ban Nha.
This is a Spanish-language movie.
wǒ我xiǎng想zhǎo找yí一wèi位xībānyáwén西班牙文lǎoshī老师。
Tôi muốn tìm một giáo viên tiếng Tây Ban Nha.
I want to find a Spanish teacher.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây