文
丶一ノ丶
4
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文).
Thành phần cấu tạo
文
ngôn ngữ, tiếng, bài văn
文
Bộ Văn
Hình vẽ hoa văn, nét giao nhau
Hình ảnh:


Từ ghép (31)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (2)
1
danh từ / hậu tố
Nghĩa:tiếng, ngôn ngữ, văn tự, bài văn.
Ví dụ (5)
越来越多的外国朋友开始学习中文。
Ngày càng có nhiều bạn bè nước ngoài bắt đầu học tiếng Trung.
Chinese
这本小说的原版是用英文写出来的。
Bản gốc của cuốn tiểu thuyết này được viết bằng tiếng Anh.
English
这篇文章写得很好。
Bài văn này viết rất hay.
This article is very well written.
甲骨文是中国古代最早的成熟文字。
Chữ Giáp Cốt (văn tự khắc trên mai rùa và xương thú) là hệ thống văn tự hoàn chỉnh sớm nhất thời cổ đại của Trung Quốc.
oracle bone script
开学前,妈妈带我去书店买新文具。
Trước ngày khai giảng, mẹ dẫn tôi đến hiệu sách mua dụng cụ học tập (văn cụ) mới.
stationery
2
danh từ / tính từ
Nghĩa:văn hóa, nho nhã, lịch sự.
Ví dụ (4)
每个国家都有自己独特的历史和文化。
Mỗi quốc gia đều có lịch sử và nền văn hóa độc đáo của riêng mình.
culture
我们在公共场所要注意讲礼貌讲文明。
Ở nơi công cộng, chúng ta cần chú ý giữ gìn phép lịch sự và nếp sống văn minh.
civilization
她的性格非常文静,平时喜欢在家看书。
Tính cách của cô ấy vô cùng điềm đạm nho nhã (văn tĩnh), ngày thường thích ở nhà đọc sách.
gentle and quiet
那位戴眼镜的年轻老师看起来很斯文。
Vị giáo viên trẻ đeo kính kia trông rất nho nhã và lịch sự.
refined and polite
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây