ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
文档
wéndàng
Tài liệu (trên máy tính)
Hán việt: văn đảng
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "文档" (wéndàng) nghĩa là "Tài liệu (trên máy tính)", ghép bởi: 文 (wén): ngôn ngữ + 档 (dàng): hồ sơ.

Thành phần cấu tạo

文档
wéndàng
Tài liệu (trên máy tính)
文
木
当

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tài liệu (trên máy tính)
Ví dụ (3)
qǐng请bǎ把wéndàng文档bǎocún保存dào到diànnǎo电脑lǐ里。
Hãy lưu tài liệu vào máy tính.
Please save the document to the computer.
zhè这gè个wéndàng文档xūyào需要mìmǎ密码。
Tài liệu này cần mật khẩu.
This document requires a password.
tā她bǎ把wéndàng文档fāgěi发给le了jīnglǐ经理。
Cô ấy đã gửi tài liệu cho quản lý.
She sent the document to the manager.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây