文档库
—
Gợi nhớ
Từ "文档库" (Wéndàngkù) mang nghĩa "Kho tài liệu", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 档 (dàng - đảng): "hồ sơ" + 库 (kù - khố): "Kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 档: Những ngăn tủ gỗ (木) được sắp xếp tương xứng thỏa đáng (当) để lưu trữ từng tập hồ sơ, tài liệu (档). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 文档库
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kho tài liệu
Ví dụ (2)
你可以在公司的文档库里找到所有相关的规章制度。
Bạn có thể tìm thấy tất cả các quy chế, chế độ liên quan trong kho tài liệu của công ty.
You can find all the relevant rules and regulations in the company's document repository.
新员工入职后需要熟悉文档库的使用方法。
Nhân viên mới sau khi vào làm cần phải làm quen với cách sử dụng kho tài liệu.
After joining the company, new employees need to familiarize themselves with how to use the document repository.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây