课文
篇
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Những lời giảng dạy (讠) đơm hoa kết trái (果 — 课: khóa - tiết học, bài học) được biên soạn thành từng đoạn chữ viết, áng văn mẫu mực (文: văn - văn bản) trong sách giáo khoa chính là "bài khóa, bài học" (课文).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 课文
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bài khóa, bài văn (đoạn văn bản chính trong bài học).
Ví dụ (5)
请大家跟我读课文。
Mời mọi người đọc bài khóa theo tôi.
Please read the text aloud after me.
这篇课文很有意思。
Bài khóa này (bài văn trong sách) rất thú vị.
This text is very interesting.
你要把这篇课文背下来。
Bạn cần phải học thuộc lòng bài khóa này.
You need to memorize this text.
我不理解这篇课文的意思。
Tôi không hiểu ý nghĩa của bài khóa này.
I don't understand the meaning of this text.
今天的课文有点儿长。
Bài khóa hôm nay hơi dài một chút.
Today's text is a bit long.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây