上课
HSK 1
Động từ li hợp
Gợi nhớ
Học trò hăng hái bước lên bục giảng đường (上: thượng - đi lên) để lắng nghe từng lời giảng giải (讠) giúp gặt hái quả ngọt tri thức (果 trong chữ 课: khóa - tiết học) — đó chính là việc "lên lớp, vào học" (上课).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 上课
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ (cấu, trúc, động, tân)
Nghĩa:đi học, lên lớp, vào học, dạy học (dùng cho cả thầy và trò).
Ví dụ (5)
我们早上八点上课。
Chúng tôi vào học lúc 8 giờ sáng.
We have class at eight in the morning.
老师正在给学生上课。
Thầy giáo đang giảng bài (lên lớp) cho học sinh.
The teacher is teaching the students.
我要去上课了,回头聊。
Tôi phải đi học đây, nói chuyện sau nhé.
I have to go to class now. Talk to you later.
今天我不舒服,不想去上课。
Hôm nay tôi không khỏe, không muốn đi học.
I don't feel well today and don't want to go to class.
上课的时候请不要说话。
Trong giờ học (lúc lên lớp) xin đừng nói chuyện.
Please don't talk during class.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây