上
丨一一
3
下
HSK 1
Động từ
Gợi nhớ
Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
上
lên, trên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)
Hình ảnh:


Từ ghép (34)
Từ đồng âm (6)
Định nghĩa (3)
1
danh từ / giới từ
Nghĩa:trên, bên trên (chỉ phương hướng, vị trí).
Ví dụ (5)
桌子上有一本书。
Trên bàn có một cuốn sách.
There is a book on the table.
请往上看。
Làm ơn hãy nhìn lên phía trên.
Please look up.
墙上挂着一幅画。
Trên tường đang treo một bức tranh.
There is a painting hanging on the wall.
他在楼上睡觉。
Anh ấy đang ngủ ở trên lầu.
He is sleeping upstairs.
脸上有一个黑点。
Trên mặt có một vết đen.
There is a black spot on the face.
2
động từ
Nghĩa:lên, đi (học/làm), vào (lớp), lên (xe).
Ví dụ (5)
我每天八点去上班。
Tôi đi làm lúc 8 giờ mỗi ngày.
I go to work at eight every day.
快点上车吧,要迟到了。
Lên xe nhanh đi, sắp muộn rồi.
Hurry up and get in the car, or we'll be late.
我们要开始上课了。
Chúng ta sắp bắt đầu vào học rồi.
We're about to start class.
我想上厕所。
Tôi muốn đi vệ sinh.
I want to go to the bathroom.
服务员,请上菜。
Phục vụ, làm ơn lên món (mang thức ăn ra).
Waiter, please serve the dishes.
3
tính từ (thời gian)
Nghĩa:trước, vừa rồi (chỉ thời gian hoặc thứ tự).
Ví dụ (5)
上个星期我生病了。
Tuần trước tôi bị ốm.
I was sick last week.
上个月的天气很热。
Thời tiết tháng trước rất nóng.
The weather was very hot last month.
这是上一次的作业。
Đây là bài tập của lần trước.
This is the previous assignment.
上半场比赛结束了。
Hiệp một (nửa đầu) của trận đấu đã kết thúc.
The first half of the game is over.
上回我忘了带钱包。
Lần trước tôi quên mang ví tiền.
Last time I forgot to bring my wallet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây