上去
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Rời khỏi vị trí mặt đất hiện tại để cất bước tiến tới (去: gồm bộ Thổ 土 và bộ Tư 厶) theo hướng vươn cao lên phía trên mặt phẳng (上: gồm nét chỉ lên 卜 và bộ Nhất 一) chính là hành động "đi lên" (上去).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 上去
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
động từ (xu hướng)
Nghĩa:đi lên, lên trên (hướng di chuyển từ thấp lên cao và xa rời người nói).
Ví dụ (5)
你可以坐电梯上去。
Bạn có thể đi thang máy lên đó (người nói đang ở dưới).
You can take the elevator up.
我在楼下等你,你先上去吧。
Tôi đợi bạn ở dưới lầu, bạn lên trước đi.
I'll wait for you downstairs; you go up first.
这山太高了,我们爬得上去吗?
Núi này cao quá, chúng ta có leo lên nổi không?
This mountain is so high—can we climb up it?
这箱子太重,我搬不上去。
Cái thùng này nặng quá, tôi không khiêng lên (đó) nổi.
This box is too heavy for me to carry up.
把这些东西送上去。
Đem những đồ này gửi lên trên kia đi.
Take these things up.
2
bổ ngữ động từ
Nghĩa:lên, vào (bổ ngữ chỉ xu hướng: gắn vào, thêm vào, hoặc đánh giá bề ngoài).
Ví dụ (5)
把画挂上去。
Treo bức tranh lên (tường).
Hang the picture up.
把名字写上去。
Viết tên vào đó (lên giấy).
Write the name on it.
这件衣服看上去很不错。
Bộ quần áo này trông có vẻ (nhìn lên) rất đẹp.
This piece of clothing looks very nice.
请把这张好看的邮票贴上去。
Xin hãy dán con tem đẹp này lên (dán vào).
Stick it on.
听上去是个好主意。
Nghe có vẻ là một ý kiến hay.
That sounds like a good idea.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây