去
一丨一フ丶
5
来
HSK 1
Động từTính từTrạng từ
Gợi nhớ
Rời khỏi mảnh đất quê quen thuộc (土), đôi chân lặng lẽ bước đi riêng một lối (厶) để tiến về phía trước, đi tới (去).
Thành phần cấu tạo
去
đi, đến, tới
土
Bộ Thổ
Đất, mặt đất (nằm phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng tư, cá nhân (nằm phía dưới)
Hình ảnh:


Từ ghép (30)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (3)
1
động từ
Nghĩa:đi, đến (địa điểm nào đó).
Ví dụ (5)
你想去哪儿?
Bạn muốn đi đâu?
Where do you want to go?
我去学校上课。
Tôi đi đến trường học bài.
I'm going to school for class.
我们一起去吃饭吧。
Chúng ta cùng đi ăn cơm đi.
Let's go eat together.
他已经去北京了。
Anh ấy đã đi Bắc Kinh rồi.
He has already gone to Beijing.
怎么去那里最方便?
Đi đến đó bằng cách nào tiện nhất?
What's the most convenient way to get there?
2
động từ xu hướng (bổ ngữ)
Nghĩa:đi, ra, mất (Bổ ngữ xu hướng: chỉ động tác hướng xa người nói).
Ví dụ (5)
你要把这些东西带去。
Bạn phải mang những thứ này đi (mang đi chỗ khác).
You need to take these things over there.
小狗跑出去了。
Con cún chạy ra ngoài rồi.
The puppy ran out.
这种做法已经过时了,应该改掉去。
Cách làm này đã lỗi thời rồi, nên sửa bỏ đi.
This way of doing things is already outdated and should be done away with.
你看上去很累。
Trông bạn có vẻ rất mệt.
You look very tired.
我们要坚持下去。
Chúng ta phải kiên trì tiếp tục (kiên trì đi xuống tương lai).
We need to keep going.
3
động từ
Nghĩa:gọt, bỏ, trừ khử, tẩy.
Ví dụ (3)
这个苹果要先去皮。
Quả táo này phải gọt vỏ trước đã.
This apple needs to be peeled first.
这件衣服上的污渍去不掉。
Vết bẩn trên cái áo này tẩy không sạch (không bỏ đi được).
The stain on this piece of clothing won't come out.
夏天多喝绿豆汤可以清热去火。
Mùa hè uống nhiều canh đậu xanh có thể thanh nhiệt, loại bỏ hỏa khí (trừ hỏa, giải nhiệt).
Reduce internal heat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây