进去
户
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Đôi chân cất bước (辶) tiến thẳng vào không gian bên trong như hướng về miệng giếng (井) (进: tiến - vào trong) và rời vị trí người nói trên mặt đất (土) để đi về phía trước (去: khứ - đi tới) chính là hành động "đi vào, vào trong" (进去).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 进去
Định nghĩa (1)
1
động từ (xu hướng)
Nghĩa:đi vào (hướng di chuyển xa rời người nói).
Ví dụ (5)
大家都在教室里,你也进去吧。
Mọi người đều ở trong lớp rồi, bạn cũng đi vào (đó) đi.
Everyone is in the classroom, so you should go in too.
里面很危险,不要进去。
Bên trong rất nguy hiểm, đừng đi vào.
It's very dangerous inside, so don't go in.
我们要排队进去。
Chúng ta phải xếp hàng để đi vào.
We need to line up to go in.
门锁着,我们进不去。
Cửa đang khóa, chúng ta không vào được (bổ ngữ khả năng).
The door is locked, so we can't get in.
你看,那只小猫跑进去了。
Bạn nhìn kìa, con mèo nhỏ đó chạy vào trong rồi.
Look, that kitten ran inside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây