ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
请进去
qǐng jìnqu
Mời vào
Hán việt: thỉnh tiến khứ
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "请进去" (qǐng jìnqu) nghĩa là "Mời vào", ghép bởi: 请 (qǐng): xin mời + 进 (jìn): vào + 去 (qù): đi.

Thành phần cấu tạo

请进去
qǐng jìnqu
Mời vào
讠
青
辶
井
土
厶

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Mời vào
Ví dụ (3)
mén门kāi开le了,qǐng请jìnqù进去ba吧。
Cửa mở rồi, mời vào đi.
The door is open; please go in.
yīshēng医生shuō说,qǐngjìn请进qù去jiǎnchá检查。
Bác sĩ nói, mời vào kiểm tra.
The doctor said, please go in for the examination.
gōngzuò工作rényuán人员ràng让kèrén客人qǐngjìn请进qù去děnghòu等候。
Nhân viên mời khách vào trong đợi.
The staff invited the guests to go inside and wait.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây