进步
落后
个
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Đôi chân không ngừng tiến về phía trước (进: bộ Sước 辶 kết hợp chữ Tỉnh 井) với từng bước đi vững chãi nối tiếp nhau (步: bộ Chỉ 止 ghép với chữ Thiểu 少) chính là sự "tiến bộ, cải thiện" (进步) mỗi ngày.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 进步
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:sự tiến bộ, bước tiến.
Ví dụ (5)
你的汉语有很大的进步。
Tiếng Trung của bạn có sự tiến bộ rất lớn.
Your Chinese has improved a lot.
为了取得进步,他付出了很多努力。
Để đạt được sự tiến bộ, anh ấy đã bỏ ra rất nhiều nỗ lực.
He put in a lot of effort in order to make progress.
虚心使人进步,骄傲使人落后。
Khiêm tốn giúp người ta tiến bộ, kiêu ngạo khiến người ta tụt hậu.
Modesty helps one make progress, while pride makes one fall behind.
这是科学技术的进步。
Đây là bước tiến của khoa học kỹ thuật.
This is progress in science and technology.
老师表扬了我的进步。
Thầy giáo đã biểu dương sự tiến bộ của tôi.
The teacher praised my progress.
2
tính từ / động từ
Nghĩa:tiến bộ (tư tưởng), tân tiến / tiến bộ (động từ).
Ví dụ (5)
他是一位进步青年。
Anh ấy là một thanh niên tiến bộ (có tư tưởng mới).
He is a progressive young man.
这种思想非常进步。
Tư tưởng này vô cùng tiến bộ.
This way of thinking is very progressive.
我们每天都在进步。
Chúng tôi mỗi ngày đều đang tiến bộ.
We are making progress every day.
希望你在新学期里学习进步。
Chúc bạn học tập tiến bộ trong học kỳ mới.
I hope you make progress in your studies in the new semester.
时代在进步,观念也要改变。
Thời đại đang tiến bộ, quan niệm cũng cần phải thay đổi.
Times are progressing, and ideas must change as well.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây