进球
粒
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "进球" (jìnqiú) nghĩa là "Ghi bàn", ghép bởi: 进 (jìn): vào + 球 (qiú): bóng.
Thành phần cấu tạo
进球
Ghi bàn
辶
井
王
求
Hình ảnh:

Phân tích từ 进球
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ghi bàn
Ví dụ (3)
他的进球帮助球队获胜。
Bàn thắng của anh ấy giúp đội bóng chiến thắng.
His goal helped the team win.
这个进球非常关键。
Bàn thắng này rất quan trọng.
This goal is crucial.
球迷为进球欢呼。
Người hâm mộ reo hò vì bàn thắng.
The fans cheered for the goal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây