ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
禁止进入
jìnzhǐ jìnrù
Cấm vào
Hán việt: cấm chỉ tiến nhập
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "禁止进入" (jìnzhǐ jìnrù) nghĩa là "Cấm vào", ghép bởi: 禁 (jìn / jīn): cấm đoán + 止 (zhǐ): Dừng lại + 进 (jìn): vào + 入 (rù): Vào.

Thành phần cấu tạo

禁止进入
jìnzhǐ jìnrù
Cấm vào
林
示
止
辶
井
入

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Cấm vào
Ví dụ (3)
ménkǒu门口xiě写zhe着jìnzhǐ禁止jìnrù进入。
Ở cửa ghi cấm vào.
It says "No Entry" at the entrance.
shīgōng施工qūyù区域jìnzhǐ禁止jìnrù进入。
Khu vực thi công cấm vào.
No entry to the construction area.
tā他kàndào看到jìnzhǐ禁止jìnrù进入de的páizi牌子。
Anh ấy nhìn thấy biển cấm vào.
He saw the "No Entry" sign.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây