禁止鸣笛
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Quy định nghiêm cấm (禁 - cấm: chỉ thị 示) buộc dừng lại (止 - chỉ) việc phát ra âm thanh vang vọng (鸣 - minh: như tiếng chim 鸟 mở miệng 口 hót) từ chiếc còi xe (笛 - địch: ống sáo trúc ⺮ ngân vang 由) để giữ yên tĩnh cho khu vực chính là "biển cấm còi" (禁止鸣笛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 禁止鸣笛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Biển cấm còi
Ví dụ (3)
医院附近禁止鸣笛。
Gần bệnh viện cấm bấm còi.
Honking is prohibited near the hospital.
路边有禁止鸣笛的标志。
Bên đường có biển cấm còi.
There is a "No Honking" sign by the roadside.
司机遵守禁止鸣笛的规定。
Tài xế tuân thủ quy định cấm còi.
The driver complied with the no-honking rule.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây