ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
禁止鸣笛
jìnzhǐ míngdí
Biển cấm còi
Hán việt: cấm chỉ minh địch
HSK 6
Danh từ

Gợi nhớ

Quy định nghiêm cấm (禁 - cấm: chỉ thị 示) buộc dừng lại (止 - chỉ) việc phát ra âm thanh vang vọng (鸣 - minh: như tiếng chim 鸟 mở miệng 口 hót) từ chiếc còi xe (笛 - địch: ống sáo trúc ⺮ ngân vang 由) để giữ yên tĩnh cho khu vực chính là "biển cấm còi" (禁止鸣笛).

Thành phần cấu tạo

禁止鸣笛
jìnzhǐ míngdí
Biển cấm còi
禁
jìn / jīn • cấm
cấm đoán
林
Lâm
Rừng / âm đọc (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)
止
zhǐ • chỉ
Dừng lại
止
Bộ Chỉ
Hình bàn chân đứng yên một chỗ
鸣
míng • minh
kêu
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
鸟
Bộ Điểu (giản thể)
Chim (bên phải)
笛
dí • địch
sáo
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
由
Do
Từ, do / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Biển cấm còi
Ví dụ (3)
yīyuàn医院fùjìn附近jìnzhǐ禁止míngdí鸣笛。
Gần bệnh viện cấm bấm còi.
Honking is prohibited near the hospital.
lùbiān路边yǒu有jìnzhǐ禁止míngdí鸣笛de的biāozhì标志。
Bên đường có biển cấm còi.
There is a "No Honking" sign by the roadside.
sījī司机zūnshǒu遵守jìnzhǐ禁止míngdí鸣笛de的guīdìng规定。
Tài xế tuân thủ quy định cấm còi.
The driver complied with the no-honking rule.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây