禁止过路
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Biển lệnh nghiêm ngặt (禁 - cấm: lời thần linh 示 dưới rừng cây 林) buộc bàn chân phải dừng lại (止 - chỉ), không được phép sải bước băng qua (过 - quá: bước chân 辶 vượt qua từng tấc đất 寸) bên kia con đường (路 - lộ), mang ý nghĩa "cấm người đi bộ qua đường" (禁止过路).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 禁止过路
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Cấm người đi bộ qua đường
Ví dụ (3)
这里有禁止过路的标志。
Ở đây có biển cấm người đi bộ qua đường.
There is a 'No Crossing' sign here.
禁止过路,请走天桥。
Cấm qua đường, xin đi cầu vượt.
No crossing; please use the pedestrian overpass.
学生看到禁止过路的提示。
Học sinh nhìn thấy biển nhắc cấm qua đường.
The student saw the "No Thoroughfare" notice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây