难过
高兴
HSK 3
Tính từ
Gợi nhớ
Khi gặp chuyện gian nan, trái ngang như bắt chú chim nhỏ mà vuột mất (难: gồm bộ Hựu 又 và bộ Chuy 隹) khiến từng bước chân (辶) vượt qua từng khắc thời gian (寸) đều nặng trĩu (过: quá), lòng người sẽ cảm thấy "buồn bã, đau khổ, khó chịu" (难过).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 难过
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ (cảm xúc)
Nghĩa:buồn, đau lòng, khó chịu (trong lòng).
Ví dụ (5)
听到这个坏消息,我很难过。
Nghe được tin xấu này, tôi rất buồn.
I was very upset when I heard the bad news.
别难过了,下次再努力吧。
Đừng buồn nữa, lần sau lại cố gắng nhé.
Don't be sad. Try harder next time.
看着他难过的样子,我也想哭。
Nhìn dáng vẻ đau lòng của anh ấy, tôi cũng muốn khóc.
Seeing how sad he looked made me want to cry too.
为了那件事,她难过好几天。
Vì chuyện đó mà cô ấy buồn bã suốt mấy ngày liền.
She was upset for several days because of that matter.
小狗死了,孩子们非常难过。
Con cún chết rồi, bọn trẻ vô cùng đau buồn.
The children were very sad when the puppy died.
2
tính từ / động từ (condition)
Nghĩa:khó sống, khó khăn (về kinh tế, cuộc sống) / khó đi qua (đường sá).
Ví dụ (2)
那时候没钱,日子很难过。
Hồi đó không có tiền, cuộc sống rất khó khăn (khó sống).
Back then, we had no money, and life was very hard.
这条路坑坑洼洼的,真难过。
Con đường này lồi lõm, thật khó đi (khó vượt qua).
This road is so full of potholes—it's really hard to get through.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây