通过
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Bước chân di chuyển (辶) xuyên suốt qua đường ống rộng mở (甬) không chút cản trở (通: thông - thông suốt) và đi qua (辶) từng tấc đường, từng khắc thời gian (寸) (过: quá - đi qua) chính là vượt qua, thông qua (通过).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:đi qua, băng qua, thông qua (kỳ thi, kiểm duyệt, nghị quyết).
Ví dụ (5)
火车正在通过大桥。
Đoàn tàu đang đi qua cây cầu lớn.
The train is passing over the bridge.
恭喜你通过了HSK考试。
Chúc mừng bạn đã thi đỗ (thông qua) kỳ thi HSK.
Congratulations on passing the HSK exam.
这项决议已经正式通过了。
Nghị quyết này đã chính thức được thông qua.
This resolution has already been officially passed.
前面的路太窄,汽车无法通过。
Đường phía trước hẹp quá, ô tô không có cách nào đi qua được.
The road ahead is too narrow for the car to pass through.
我们要顺利通过安检。
Chúng ta phải thuận lợi đi qua cửa kiểm tra an ninh.
We need to get through security smoothly.
2
giới từ
Nghĩa:thông qua (cách thức, phương tiện, trung gian), bằng cách.
Ví dụ (5)
通过努力,他终于成功了。
Thông qua sự nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng thành công rồi.
Through hard work, he finally succeeded.
我是通过朋友认识他的。
Tôi quen biết anh ấy thông qua bạn bè.
I got to know him through a friend.
我们可以通过互联网学习外语。
Chúng ta có thể học ngoại ngữ thông qua mạng internet.
We can learn foreign languages through the internet.
通过这次活动,大家更了解彼此了。
Qua lần hoạt động này, mọi người đã hiểu nhau hơn.
Through this activity, everyone came to understand each other better.
这个问题可以通过协商解决。
Vấn đề này có thể giải quyết thông qua thương lượng.
This problem can be solved through consultation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây