通
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
10
通
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通).
Thành phần cấu tạo
通
Giao tiếp, thông qua
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
通
Dùng cho lời nói, cuộc điện thoại, văn thư, hồi trống, cơn giận (thường chỉ một quá trình trọn vẹn).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 通 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

发一通火
Nổi một trận lôi đình

一通电话
Một cuộc điện thoại
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (2)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:thông, thông suốt, nối liền, đi qua (chỉ sự di chuyển không bị cản trở hoặc kết nối liên lạc).
Ví dụ (5)
前面的路通往哪里?
Con đường phía trước thông tới đâu vậy?
Where does the road ahead lead?
这座大桥终于通车了。
Cây cầu lớn này cuối cùng cũng đã thông xe.
This bridge has finally been opened to traffic.
我的电话打不通。
Điện thoại của tôi gọi không thông (không liên lạc được).
My phone can't get through.
房间里的空气很流通。
Không khí trong phòng rất lưu thông (thoáng đãng).
The air in the room circulates well.
这两个房间是相通的。
Hai căn phòng này thông nhau.
These two rooms are connected.
2
danh từ / hậu tố
Nghĩa:nhà thông thái, rành rẽ, hoặc chung/phổ biến (dùng trong từ ghép).
Ví dụ (5)
他是一个中国通。
Anh ấy là một người am hiểu về Trung Quốc (Trung Quốc thông).
He is an expert on China.
这是通用的规则。
Đây là quy tắc dùng chung (thông dụng).
This is a general rule.
虽然不精通,但我略知一二。
Tuy không tinh thông, nhưng tôi cũng biết sơ sơ.
Although I am not proficient in it, I know a little about it.
这篇文章写得很通顺。
Bài văn này viết rất trôi chảy (thông thuận).
This article is written very smoothly.
他在各个领域都样样精通。
Ở lĩnh vực nào anh ấy cũng đều tinh thông mọi thứ.
He is proficient in every field.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây