通知
个
HSK 4
Động từDanh từ
Gợi nhớ
Cho bước chân (辶) truyền tin đi thông suốt qua khắp các ngả đường như lòng ống (甬) (通: thông - thông suốt) để mở miệng (口) nói lời chuẩn xác như mũi tên (矢) giúp mọi người cùng hay biết (知: tri - biết), đó là hành động "thông báo" (通知).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 通知
Từ ghép (12)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:thông báo, báo tin (cho ai đó biết).
Ví dụ (5)
请通知大家明天早上九点开会。
Xin hãy thông báo cho mọi người sáng mai 9 giờ họp.
Please inform everyone that the meeting will be held at nine o’clock tomorrow morning.
如果计划有变,我会及时通知你。
Nếu kế hoạch có thay đổi, tôi sẽ thông báo kịp thời cho bạn.
If there are any changes to the plan, I will let you know in time.
我已经通知家长来学校了。
Tôi đã thông báo phụ huynh đến trường rồi.
I have already notified the parents to come to the school.
你被录取了,我们会尽快通知你入职时间。
Bạn đã trúng tuyển, chúng tôi sẽ thông báo thời gian nhận việc sớm nhất có thể.
You have been admitted, and we will notify you of your start date as soon as possible.
还没有通知我什么时候出发。
Vẫn chưa thông báo cho tôi khi nào thì xuất phát.
I still haven’t been informed when we are leaving.
2
danh từ
Nghĩa:bản thông báo, giấy báo.
Ví dụ (5)
我刚刚接到了面试通知。
Tôi vừa nhận được thông báo phỏng vấn.
I just received an interview notice.
请仔细阅读墙上的通知。
Xin hãy đọc kỹ tờ thông báo dán trên tường.
Please read the notice on the wall carefully.
这是一个紧急通知。
Đây là một thông báo khẩn cấp.
This is an urgent notice.
我们要发一个放假通知。
Chúng ta cần gửi đi một thông báo nghỉ lễ.
We need to issue a holiday notice.
等候进一步的通知。
Chờ đợi thông báo tiếp theo (thêm một bước).
Please wait for further notice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây