通知书
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "通知书" (tōngzhīshū) mang nghĩa "Thông báo", kết hợp bởi 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 知 (zhī - tri): "biết" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 通知书
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thông báo
Ví dụ (3)
学校寄来了录取通知书。
Trường gửi giấy báo trúng tuyển đến.
The school sent the admission letter.
他把通知书放在书桌上。
Anh ấy đặt giấy thông báo trên bàn học.
He put the notice on the desk.
收到通知书后,她非常高兴。
Sau khi nhận được giấy thông báo, cô ấy rất vui.
She was very happy after receiving the notice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây