书
フフ丨丶
4
本, 册, 部
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).
Thành phần cấu tạo
书
sách, cuốn sách
聿
Bộ Duật (giản thể)
Bàn tay cầm bút viết sách
Hình ảnh:

Từ ghép (33)
Từ đồng âm (34)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:sách, cuốn sách.
Ví dụ (5)
我喜欢看书。
Tôi thích đọc sách.
I like reading books.
这是一本很有趣的书。
Đây là một cuốn sách rất thú vị.
This is a very interesting book.
他在书店买书。
Anh ấy đang mua sách ở hiệu sách.
He buys books at the bookstore.
书包里有什么?
Trong cặp sách có cái gì?
What is in the schoolbag?
开学第一天,老师发给我们新的教科书。
Ngày đầu tiên khai giảng, thầy giáo phát sách giáo khoa mới cho chúng tôi.
textbook
2
danh từ / động từ (trang trọng)
Nghĩa:thư từ, văn kiện, viết (nghĩa gốc/trang trọng).
Ví dụ (4)
经过努力学习,他终于拿到了毕业证书。
Sau quá trình chăm chỉ học tập, anh ấy cuối cùng đã nhận được bằng tốt nghiệp (văn kiện chứng nhận).
certificate
吃药之前,你一定要仔细阅读说明书。
Trước khi uống thuốc, bạn nhất định phải đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng (sách thuyết minh).
instruction manual
考试的时候请用黑色钢笔工整地书写。
Khi làm bài thi, xin hãy dùng bút mực đen viết chữ thật ngay ngắn.
writing
爷爷非常喜欢书法,尤其擅长写草书。
Ông nội vô cùng yêu thích thư pháp, đặc biệt giỏi viết chữ thảo.
cursive script
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây