梳
一丨ノ丶丶一フ丶ノ丨フ
11
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Chiếc lược làm bằng gỗ (木) lướt êm qua mái tóc suôn mượt như dòng nước chảy (㐬) mỗi khi chải tóc (梳).
Thành phần cấu tạo
梳
chải (tóc)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
㐬
Lưu (biến thể)
Dòng chảy / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (34)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chải (tóc)
Ví dụ (5)
她在照镜子梳头发。
Cô ấy đang soi gương chải tóc.
She is combing her hair while looking in the mirror.
妈妈每天早上都帮我梳头。
Mẹ đều giúp tôi chải đầu vào mỗi buổi sáng.
My mother helps me comb my hair every morning.
你的头发有点乱,快梳一下吧。
Tóc của bạn hơi rối rồi, mau chải một chút đi.
Your hair is a bit messy—go comb it quickly.
她用木梳梳了一条漂亮的辫子。
Cô ấy dùng lược gỗ chải (tết) một bím tóc thật đẹp.
She used a wooden comb to braid her hair into a beautiful plait.
洗完头后,我习惯先擦干再梳。
Sau khi gội đầu xong, tôi có thói quen lau khô trước rồi mới chải.
After washing my hair, I usually dry it first and then comb it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây