殳
ノフフ丶
4
HSK 2
—
Gợi nhớ
Bàn tay ở dưới nắm chặt cán gậy dài vung lên trên không trung tạo thành thứ binh khí dài thời cổ đại (殳).
Thành phần cấu tạo
殳
Binh khí dài
殳
Bộ Thù
Hình cây gậy dài dùng trong chiến trận
Hình ảnh:

Từ đồng âm (34)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:binh khí dài, gậy có cạnh; bộ thù.
Ví dụ (5)
伯也执殳,为王前驱。
Chàng cầm cây thù (binh khí dài), làm tiên phong cho nhà vua.
The elder also grasped his shu and led the way before the king.
殳是一种古代的竹制长兵器。
Thù là một loại binh khí dài bằng tre thời cổ đại.
The shu was a long bamboo weapon used in ancient times.
那个古代士兵的手中紧紧握着殳。
Trong tay người lính cổ đại kia nắm chặt thanh thù.
That ancient soldier was gripping a shu tightly in his hand.
在古代战车上,殳是不可或缺的防身武器。
Trên chiến xa thời cổ, thù là vũ khí phòng thân không thể thiếu.
On ancient chariots, the shu was an indispensable weapon for self-defense.
作为汉字部首时,“殳”通常表示与敲击或武力有关的意义。
Khi làm bộ thủ chữ Hán, "thù" thường biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc gõ đánh hoặc vũ lực.
As a Chinese character radical, “殳” usually conveys meanings related to striking or force.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây