梳理
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "梳理" (shūlǐ) mang nghĩa "chải, sắp xếp, hệ thống hóa", kết hợp bởi 梳 (shū - sơ): "chải (tóc)" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 梳: Chiếc lược làm bằng gỗ (木) lướt êm qua mái tóc suôn mượt như dòng nước chảy (㐬) mỗi khi chải tóc (梳). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 梳理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chải, sắp xếp, hệ thống hóa
Ví dụ (5)
她用宽齿梳梳理湿发。
Cô ấy dùng lược răng thưa để chải mái tóc ướt.
She combed her wet hair with a wide-toothed comb.
猫正用舌头梳理自己的毛。
Con mèo đang dùng lưỡi chải chuốt lông của mình.
The cat is grooming its fur with its tongue.
我们需要梳理一下手头的工作。
Chúng ta cần sắp xếp lại công việc hiện tại.
We need to sort out the work at hand.
专家正在梳理这些历史数据。
Các chuyên gia đang phân tích những dữ liệu lịch sử này.
Experts are sorting through these historical data.
只有梳理清思路,才能写好文章。
Chỉ khi sắp xếp rõ ràng ý tưởng thì mới có thể viết một bài văn hay.
Only by sorting out your thoughts clearly can you write a good article.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây