梳子
把
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "梳子" (shūzi) mang nghĩa "Cái lược", kết hợp bởi 梳 (shū - sơ): "chải (tóc)" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 梳: Chiếc lược làm bằng gỗ (木) lướt êm qua mái tóc suôn mượt như dòng nước chảy (㐬) mỗi khi chải tóc (梳). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 梳子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái lược.
Ví dụ (5)
你的头发乱了,用梳子梳一下吧。
Tóc bạn rối rồi, dùng lược chải một chút đi.
Your hair is messy—use a comb to straighten it a bit.
我想买一把木梳子。
Tôi muốn mua một cái lược gỗ.
I want to buy a wooden comb.
这把梳子的齿很密。
Răng của cái lược này rất dày.
The teeth of this comb are very closely spaced.
我的梳子不知道丢哪儿去了。
Không biết cái lược của tôi vứt đâu mất rồi.
I have no idea where I lost my comb.
那是塑料梳子,容易产生静电。
Đó là lược nhựa, dễ sinh ra tĩnh điện.
That is a plastic comb, which easily generates static electricity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây