ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
发货通知书
fā huò tōngzhī shū
thông báo gửi hàng, thông báo giao hàng
Hán việt: phát hóa thông tri thư
—

Gợi nhớ

Từ "发货通知书" (fā huò tōngzhī shū) mang nghĩa "thông báo gửi hàng, thông báo giao hàng", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 知 (zhī - tri): "biết" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).

Thành phần cấu tạo

发货通知书
fā huò tōngzhī shū
thông báo gửi hàng, thông báo giao hàng
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
货
huò • hóa
hàng hóa
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
通
tōng • thông
Giao tiếp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
知
zhī • tri
biết
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên phải)
书
shū • thư
sách
聿
Bộ Duật (giản thể)
Bàn tay cầm bút viết sách

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thông báo gửi hàng, thông báo giao hàng
Ví dụ (3)
fāhuò发货tōngzhīshū通知书yǐjīng已经fāgěi发给kèhù客户。
Thông báo gửi hàng đã được gửi cho khách hàng.
The shipping notice has already been sent to the customer.
cāngkù仓库gēnjù根据fāhuò发货tōngzhīshū通知书bèihuò备货。
Kho chuẩn bị hàng theo thông báo giao hàng.
The warehouse prepares the goods according to the shipping notice.
fāhuò发货tōngzhīshū通知书shàng上xiěmíng写明le了chuán船qī期。
Trên thông báo gửi hàng ghi rõ lịch tàu.
The sailing schedule is clearly stated on the shipping notice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây