Gợi nhớ
Từ "缴款通知单" (jiǎo kuǎn tōngzhī dān) mang nghĩa "Giấy thông báo nộp tiền", kết hợp bởi 缴 (jiǎo / zhuó - tiểu): "nộp" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 知 (zhī - tri): "biết" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缴: Dùng sợi dây tơ (纟) buộc gọn các thỏi bạc trắng sáng (敫) để mang lên quan phủ giao nộp đúng hạn (缴). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).