交通系统
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Mạng lưới đường sá đan xen (交 - giao) và lưu thông (通 - thông: bộ Sước 辶) được gắn kết chặt chẽ với nhau như những sợi tơ (系 - hệ: bộ Mịch 糸) và điều phối thống nhất (统 - thống: sợi chỉ đầu mối 纟 bao quát toàn bộ 充) tạo nên "hệ thống giao thông" (交通系统).
Thành phần cấu tạo
交通系统
Hệ thống giao thông
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hệ thống giao thông
Ví dụ (3)
城市的交通系统很复杂。
Hệ thống giao thông của thành phố rất phức tạp.
The city's traffic system is very complex.
新技术改善了交通系统。
Công nghệ mới cải thiện hệ thống giao thông.
New technology has improved the transportation system.
交通系统需要定期维护。
Hệ thống giao thông cần được bảo trì định kỳ.
The transportation system requires regular maintenance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây