交流
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Khi con người mở lòng đan kết, qua lại với nhau (交: dưới bộ Đầu 亠 là hai nét bắt chéo 父) nhịp nhàng và thông suốt như dòng nước (氵) tuôn chảy không ngừng (流: lưu - chảy), sự "giao lưu, trao đổi, giao tiếp" (交流) sẽ gắn kết mọi tâm hồn.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 交流
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:giao lưu, trao đổi, giao tiếp (tư tưởng, văn hóa, kinh nghiệm...).
Ví dụ (5)
语言是人们交流的工具。
Ngôn ngữ là công cụ để con người giao tiếp.
Language is a tool for communication.
我们经常在一起交流学习经验。
Chúng tôi thường xuyên cùng nhau trao đổi kinh nghiệm học tập.
We often get together to exchange study experiences.
他在和外国朋友交流文化。
Anh ấy đang giao lưu văn hóa với bạn bè nước ngoài.
He is exchanging cultural ideas with foreign friends.
由于语言不通,我们交流起来很困难。
Do ngôn ngữ bất đồng, chúng tôi giao tiếp với nhau rất khó khăn.
Because of the language barrier, it is very difficult for us to communicate.
这是两过之间的一次重要交流。
Đây là một cuộc giao lưu quan trọng giữa hai nước.
This is an important exchange between the two countries.
2
danh từ (physics)
Nghĩa:dòng điện xoay chiều.
Ví dụ (1)
我们家庭日常使用的都是交流电。
Nguồn điện mà gia đình chúng ta sử dụng hằng ngày đều là dòng điện xoay chiều.
Alternating current.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây