交
丶一ノ丶ノ丶
6
HSK 2-3
Động từ
Gợi nhớ
Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交).
Thành phần cấu tạo
交
giao, trao đổi, nộp
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
父
Phụ
Cha, hai tay giao nhau (phía dưới)
Hình ảnh:


Từ ghép (32)
Từ đồng âm (28)
Định nghĩa (3)
1
động từ
Nghĩa:nộp, giao, đóng (tiền), đưa cho.
Ví dụ (5)
请把作业交给我。
Hãy nộp bài tập về nhà cho tôi.
Please hand in your homework to me.
我要去银行交电费。
Tôi phải đi ngân hàng đóng tiền điện.
I'm going to the bank to pay the electricity bill.
你交学费了吗?
Bạn đã đóng học phí chưa?
Have you paid your tuition?
这件事情交给我吧。
Việc này cứ giao cho tôi đi.
Leave this matter to me.
一手交钱,一手交货。
Tiền trao cháo múc (Một tay giao tiền, một tay giao hàng).
Cash on delivery.
2
động từ
Nghĩa:kết giao, làm bạn, quen biết.
Ví dụ (4)
我很喜欢交朋友。
Tôi rất thích kết bạn.
I really enjoy making friends.
他交了一个漂亮的女朋友。
Anh ấy đã quen (kết giao) được một cô bạn gái xinh đẹp.
He has a beautiful girlfriend.
这种人不可深交。
Loại người này không thể kết giao sâu sắc (không nên chơi thân).
People like this are not worth getting close to.
我们正在和他们打交道。
Chúng tôi đang làm việc và giao thiệp (kết giao) với họ.
We are dealing with them.
3
động từ / danh từ
Nghĩa:giao nhau, cắt nhau / giao thông.
Ví dụ (2)
两条路在这里相交。
Hai con đường cắt nhau ở đây.
The two roads intersect here.
这里的交通很方便。
Giao thông ở đây rất thuận tiện.
Transportation here is very convenient.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây