ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
椒
jiāo
hạt tiêu
Hán việt: tiêu
一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶
12
粒, 只
HSK 4
Danh từ

Gợi nhớ

Loài cây gỗ leo (木) được người chú (叔) trồng ngoài vườn cho ra những chùm hạt cay nồng chính là cây hồ tiêu, hạt tiêu (椒).

Thành phần cấu tạo

椒
jiāo
hạt tiêu
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
叔
Chữ Thúc
chú, chú út / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây