ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胡椒粉
hújiāofěn
Bột tiêu / Tiêu bột
Hán việt: hồ tiêu phấn
—

Gợi nhớ

Từ "胡椒粉" (hújiāofěn) mang nghĩa "Bột tiêu / Tiêu bột", kết hợp bởi 胡 (hú - hồ): "râu" + 椒 (jiāo - tiêu): "hạt tiêu" + 粉 (fěn - phấn): "Bột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胡: Phần râu và yếm thịt (⺼) dưới cằm của những tộc người phương Bắc từ thời cổ xưa (古) gắn liền với chữ Hồ, râu (胡). • Chữ 椒: Loài cây gỗ leo (木) được người chú (叔) trồng ngoài vườn cho ra những chùm hạt cay nồng chính là cây hồ tiêu, hạt tiêu (椒). • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉).

Thành phần cấu tạo

胡椒粉
hújiāofěn
Bột tiêu / Tiêu bột
胡
hú • hồ
râu
古
Chữ Cổ
Lâu đời, cổ xưa / biểu âm (bên trái)
⺼
Bộ Nhục
Phần da thịt, yếm cổ dưới cằm (bên phải)
椒
jiāo • tiêu
hạt tiêu
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
叔
Chữ Thúc
chú, chú út / âm đọc (bên phải)
粉
fěn • phấn
Bột
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bột tiêu / Tiêu bột
Ví dụ (3)
hē喝nǎiyóu奶油mógū蘑菇tāng汤qián前,sā撒shàng上yì一shǎoxǔ少许xiàn现mó磨hēi黑hújiāofěn胡椒粉néng能jídà极大tíshēng提升xiān鲜wèi味。
Trước khi dùng súp kem nấm, rắc một chút bột tiêu đen mới xay sẽ tăng vị tươi ngon lên rất nhiều.
Sprinkling a pinch of freshly ground black pepper before drinking cream of mushroom soup can greatly enhance its savory flavor.
chúshī厨师zài在yānzhì腌制niúpái牛排shí时,jiārù加入le了hǎiyán海盐hé和hújiāofěn胡椒粉yǐ以dádào达到qùxīng去腥zēng增xiāng香de的xiàoguǒ效果。
Đầu bếp khi ướp steak bò đã thêm muối biển và bột tiêu để đạt hiệu quả khử mùi tanh tăng thêm hương thơm.
When marinating the steak, the chef added sea salt and black pepper to remove any gamey taste and enhance the aroma.
zhuō桌shàng上de的píngzi瓶子lǐ里zhuāngyǒu装有hújiāofěn胡椒粉,kèrén客人kě可gēnjù根据kǒuwèi口味zìjǐ自己tiānjiā添加。
Trong chiếc lọ trên bàn có chứa bột tiêu, khách có thể tự thêm vào tùy theo khẩu vị cá nhân.
The shaker on the table contains ground pepper, which guests can add according to their own taste.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây