胡椒粉
—
Gợi nhớ
Từ "胡椒粉" (hújiāofěn) mang nghĩa "Bột tiêu / Tiêu bột", kết hợp bởi 胡 (hú - hồ): "râu" + 椒 (jiāo - tiêu): "hạt tiêu" + 粉 (fěn - phấn): "Bột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胡: Phần râu và yếm thịt (⺼) dưới cằm của những tộc người phương Bắc từ thời cổ xưa (古) gắn liền với chữ Hồ, râu (胡). • Chữ 椒: Loài cây gỗ leo (木) được người chú (叔) trồng ngoài vườn cho ra những chùm hạt cay nồng chính là cây hồ tiêu, hạt tiêu (椒). • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bột tiêu / Tiêu bột
Ví dụ (3)
喝奶油蘑菇汤前,撒上一少许现磨黑胡椒粉能极大提升鲜味。
Trước khi dùng súp kem nấm, rắc một chút bột tiêu đen mới xay sẽ tăng vị tươi ngon lên rất nhiều.
Sprinkling a pinch of freshly ground black pepper before drinking cream of mushroom soup can greatly enhance its savory flavor.
厨师在腌制牛排时,加入了海盐和胡椒粉以达到去腥增香的效果。
Đầu bếp khi ướp steak bò đã thêm muối biển và bột tiêu để đạt hiệu quả khử mùi tanh tăng thêm hương thơm.
When marinating the steak, the chef added sea salt and black pepper to remove any gamey taste and enhance the aroma.
桌上的瓶子里装有胡椒粉,客人可根据口味自己添加。
Trong chiếc lọ trên bàn có chứa bột tiêu, khách có thể tự thêm vào tùy theo khẩu vị cá nhân.
The shaker on the table contains ground pepper, which guests can add according to their own taste.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây