ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胡子
húzi
râu
Hán việt: hồ tử
团, 根, 个
HSK 6
Danh từ

Gợi nhớ

Những sợi râu mọc dưới cằm và làn da mặt (胡: chữ Cổ 古 và bộ Nhục ⺼) điểm tô nét chững chạc của người đàn ông trưởng thành (子: hậu tố danh từ) được gọi thân thuộc là "râu" (胡子).

Thành phần cấu tạo

胡子
húzi
râu
胡
hú • hồ
râu
古
Chữ Cổ
Lâu đời, cổ xưa / biểu âm (bên trái)
⺼
Bộ Nhục
Phần da thịt, yếm cổ dưới cằm (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:râu
Ví dụ (3)
bàba爸爸de的húzi胡子hěn很cháng长。
Râu của bố rất dài.
Dad's beard is very long.
tā他bǎ把húzi胡子guā刮gānjìng干净le了。
Anh ấy cạo sạch râu rồi.
He shaved his beard clean.
tā他de的húzi胡子yǒuxiē有些bái白le了。
Râu của anh ấy đã hơi bạc.
His beard has turned a bit gray.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây