胡子
团, 根, 个
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Những sợi râu mọc dưới cằm và làn da mặt (胡: chữ Cổ 古 và bộ Nhục ⺼) điểm tô nét chững chạc của người đàn ông trưởng thành (子: hậu tố danh từ) được gọi thân thuộc là "râu" (胡子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 胡子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:râu
Ví dụ (3)
爸爸的胡子很长。
Râu của bố rất dài.
Dad's beard is very long.
他把胡子刮干净了。
Anh ấy cạo sạch râu rồi.
He shaved his beard clean.
他的胡子有些白了。
Râu của anh ấy đã hơi bạc.
His beard has turned a bit gray.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây