胡说
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Không suy xét căn cứ mà cứ buông lời (说: gồm bộ Ngôn 讠 và chữ Đoài 兑) một cách hàm hồ, rối rắm như bộ râu xồm xoàm (胡: hồ - bừa bãi, gồm chữ Cổ 古 và bộ Nhục ⺼) chính là hành vi "nói bừa, nói linh tinh, nói nhảm" (胡说).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nói bậy, nói nhảm, nói lung tung, nói bừa (nói những điều vô căn cứ hoặc sai sự thật).
Ví dụ (5)
别听他胡说,这不是真的。
Đừng nghe anh ta nói bậy, điều này không phải là sự thật đâu.
Don't listen to his nonsense; it's not true.
你简直是在胡说八道!
Bạn quả thực là đang nói hươu nói vượn (nói nhảm nhí)!
You're talking complete nonsense!
我没有胡说,我有证据证明我是对的。
Tôi không nói bừa, tôi có bằng chứng chứng minh là tôi đúng.
I'm not talking nonsense—I have evidence to prove I'm right.
他喝醉了,开始在那儿胡说。
Anh ấy say rồi, bắt đầu nói năng lung tung ở đằng kia.
He got drunk and started babbling nonsense.
你怎么能睁着眼睛胡说呢?
Sao bạn có thể mở mắt nói dối (nói bậy) trắng trợn như thế được chứ?
How can you lie so brazenly?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây