ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
说唱
shuōchàng
Nhạc rap
Hán việt: thuyết xướng
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "说唱" (shuōchàng) mang nghĩa "Nhạc rap", kết hợp bởi 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói" + 唱 (chàng - xướng): "hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说). • Chữ 唱: Miệng (口) cất lên tiếng hát rạng rỡ (昌), giai điệu tươi sáng vang lên, mở miệng ca hát (唱).

Thành phần cấu tạo

说唱
shuōchàng
Nhạc rap
说
shuō / shuì / yuè • thuyết
nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn ngữ (nằm bên trái)
兑
Đoài
Trao đổi, vui vẻ (nằm bên phải)
唱
chàng • xướng
hát
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
昌
Xương
Sáng, thịnh vượng / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhạc rap
Ví dụ (3)
tā他huì会xiě写shuōchàng说唱gēcí歌词。
Anh ấy biết viết lời rap.
He knows how to write rap lyrics.
zhè这duàn段shuōchàng说唱sùdù速度hěn很kuài快。
Đoạn rap này có tốc độ rất nhanh.
This rap verse is very fast.
shuōchàng说唱bǐsài比赛xīyǐn吸引le了hěn很duō多niánqīngrén年轻人。
Cuộc thi rap thu hút nhiều người trẻ.
The rap competition attracted many young people.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây