角
ノフノフ一一丨
7
HSK 1
Danh từLượng từ
Gợi nhớ
Chiếc sừng nhọn có vân ngang của loài thú (角) từng được người xưa dùng làm vật trao đổi nên mang nghĩa chiếc sừng và đơn vị tiền hào (角).
Thành phần cấu tạo
角
hào, mười xu (đơn vị tiền tệ, 1/10 tệ)
角
Bộ Giác
Hình cái sừng thú vật
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (28)
Định nghĩa (3)
1
lượng từ (currency) (đọc 'jiǎo')
Nghĩa:hào (đơn vị tiền tệ = 1/10 tệ). Lưu ý: Văn viết/in trên tiền là 'Jiǎo', nhưng văn nói thường gọi là 'Máo' (毛).
Ví dụ (5)
我的口袋里还有一枚五角的硬币。
Trong túi áo của tôi vẫn còn một đồng tiền xu mệnh giá năm hào.
fifty cents
这个笔记本的价格是两元五角,很便宜。
Giá của cuốn sổ tay này là hai tệ năm hào, rất rẻ.
two yuan and five jiao
这支笔标价一元两角,只要一块两毛钱。
Cây bút này niêm yết giá một đồng hai giác, chỉ tốn một tệ hai hào tiền mặt.
This pen costs one yuan and two jiao.
我想买张邮票,你身上有几角零钱吗?
Tôi muốn mua một con tem, trong người bạn có vài hào tiền lẻ không?
Do you have a few mao?
还差一毛。
Vẫn còn thiếu một hào nữa.
It's still short by one mao.
2
danh từ (đọc 'jiǎo')
Nghĩa:góc, sừng (nghĩa gốc của chữ Giác).
Ví dụ (5)
数学老师在黑板上画了一个三角形。
Thầy giáo dạy toán đã vẽ một hình tam giác (hình ba góc) ở trên bảng đen.
Triangle
那只害羞的小猫正躲在房间的角落里。
Chú mèo nhỏ nhút nhát kia đang trốn ở trong góc phòng.
Corner
这把精致的梳子是用真正的牛角做的。
Chiếc lược tinh xảo này được làm từ sừng trâu thật.
Ox horn
从这个角度看。
Nhìn từ góc độ này.
Look at it from this angle.
就算走到海角天涯,我也会永远想念你。
Dù có đi đến chân trời góc bể, tôi cũng sẽ mãi mãi nhớ về bạn.
The ends of the earth
3
danh từ (đọc 'jué')
Nghĩa:vai (diễn), vai trò, diễn viên; sự cạnh tranh, tranh giành
Ví dụ (2)
他在这部电影中扮演主角。
Anh ấy đóng vai chính trong bộ phim này.
He plays the leading role in this movie.
双方为争夺冠军而激烈角逐。
Hai bên cạnh tranh kịch liệt để giành chức vô địch.
Both sides competed fiercely for the championship.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây