ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
直角
zhíjiǎo
Góc vuông
Hán việt: trực giác
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "直角" (zhíjiǎo) mang nghĩa "Góc vuông", kết hợp bởi 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 角 (jiǎo / jué - giác): "hào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 角: Chiếc sừng nhọn có vân ngang của loài thú (角) từng được người xưa dùng làm vật trao đổi nên mang nghĩa chiếc sừng và đơn vị tiền hào (角).

Thành phần cấu tạo

直角
zhíjiǎo
Góc vuông
直
zhí • trực
Thẳng
十
Bộ Thập
Mười (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)
角
jiǎo / jué • giác
hào
角
Bộ Giác
Hình cái sừng thú vật

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Góc vuông
Ví dụ (3)
zhè这gè个sān三jiǎo角xíng形yǒu有yí一gè个zhíjiǎo直角。
Hình tam giác này có một góc vuông.
This triangle has a right angle.
lǎoshī老师zài在hēibǎn黑板shàng上huà画le了zhíjiǎo直角。
Giáo viên vẽ góc vuông trên bảng.
The teacher drew a right angle on the blackboard.
zhuōzi桌子de的biān边xíngchéng形成yí一gè个zhíjiǎo直角。
Cạnh bàn tạo thành một góc vuông.
The edges of the table form a right angle.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây